Trong mọi hệ thống máy móc, bôi trơn luôn là yếu tố quyết định đến độ bền và hiệu suất của động cơ. Dù là động cơ nhỏ trong máy dân dụng hay động cơ công nghiệp như pa lăng, tời điện… việc lựa chọn chất bôi trơn phù hợp là rất quan trọng. Bởi chất bôi trơn có vai trò làm giảm ma sát, làm mát các bộ phận, giúp làm sạch động cơ, chống gỉ sét và bít kín khe hở, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ và tăng hiệu suất lao động của máy.

Trên thị trường hiện nay có 2 loại chất bôi trơn phổ biến : dầu bôi trơn và mỡ bôi trơn. Cả 2 loại đều cho chung mục đích sử dụng là bảo vệ và duy trì hoạt động ổn định của động cơ. Tuy nhiên, vì tính chất khác nhau nên chúng được sử dụng cho từng đối tượng khác nhau
Vậy nên để lựa chọn được loại chất bôi trơn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: động cơ, tốc độ quay, tải trọng của động cơ hay môi trường sử dụng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá xem các ưu nhược điểm, sự khác biệt giữa dầu và mỡ bôi trơn để đưa ra được lựa chọn đúng đắn cho động cơ của mình.
1. Tác dụng chung của chất bôi trơn trong động cơ
Chất bôi trơn trong động cơ có nhiệm vụ quan trọng trong việc hỗ trợ vận hành của động cơ, giúp động cơ hoạt động êm ái, trơn tru. Ngoài ra chất bôi trơn còn có thêm vai trò vô cùng quan trọng như làm giảm ma sát , tản nhiệt…
- Giúp bôi trơn và giảm ma sát giữa các chi tiết quay
Đây là chức năng quan trọng nhất của chất bôi trơn trong động cơ, giúp tạo thành một lớp màng mỏng giữa các bề mặt kim loại chuyển động, giúp giảm đáng kể sự ma sát và mài mòn khi các bộ phận kim loại tiếp xúc trực tiếp với nhau.

- Tản nhiệt, chống gỉ sét, giảm tiếng ồn
Khi động cơ hoạt động tạo nên nhiệt độ cao, chất bôi trơn tuần hoàn khắp động cơ giúp hấp thụ và truyền nhiệt từ các bộ phận nóng đến khu vực mát hơn, giúp kiểm soát nhiệt độ, duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình động cơ vận hành, do đó các chi tiết bên trong không bị quá nhiệt, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Khi động cơ được phủ lớp dầu hoặc mỡ bôi trơn giúp động cơ chống gỉ sét, giảm tiếng ồn, và rung động trong quá trình hoạt động và giúp máy móc vận hành êm ái hơn.
- Giúp các chi tiết vận hành ổn định, bền bỉ hơn.
Chất bôi trơn giúp các bộ phận hoạt động bền bỉ, trơn tru hơn. Chất bôi trơn giúp làm kín các khe hở giữa vòng piston và thành xi- lanh, giữ cho áp suất nén nhiên liệu không bị thất thoát, đảm bảo hoạt động tối ưu.
Trong quá trình hoạt động, chất bôi trơn tạo một lớp màng bảo vệ các chi tiết khỏi bị gỉ sét và ăn mòn, nhất là khi động cơ không hoạt động.
VIDEO TƯ VẤN NÊN DÙNG DẦU BÔI TRƠN HAY MỠ BÔI TRƠN CHO ĐỘNG CƠ
2. Phân biệt mỡ bôi trơn và dầu bôi trơn
Hiện nay, dầu bôi trơn và mỡ bôi trơn được ứng dụng rộng rãi và có tầm quan trọng đặc biệt với các ngành công nghiệp, vận tải, hàng hải…
Dầu bôi trơn là hỗn hợp dạng lỏng bao gồm dầu gốc và phục gia dùng để bôi trơn cho các động cơ hệ thống máy móc công nghiệp… phụ gia thêm vào với mục đích là giúp cho dầu bôi trơn có được những tính chất phù hợp với chỉ tiêu đề ra mà loại dầu gốc không có được.

Mỡ bôi trơn ( hay còn gọi là mỡ bò) là một chất bôi trơn ở thế đặc nhuyễn bán rắn, có trọng lượng nặng hơn so với dầu nhớt, có tác dụng bôi trơn các bề mặt ma sát có kết cấu hở như trục bánh xe, trục láp, khớp, bánh răng, ổ bi… nơi mà dầu nhớt không thể sử dụng được. Ngoài ra mỡ bôi trơn còn có tác dụng chống mài mòn, chống oxy hóa, làm kín và bảo vệ các chi tiết trước sự xâm nhập của nước.

Các tiêu chí phân biệt mỡ bôi trơn và dầu bôi trơn
| Tiêu chí | Mỡ bôi trơn | Dầu bôi trơn |
| Tính chất | Dạng đặc, sệt | Dạng lỏng |
| Cấu tạo | Dầu gốc + chất làm đặc | Dầu gốc + phụ gia |
| Nhiệt độ | Tới 120 độ C, loại đặc biệt có thể lên tới 200 độ C | Tới 200 độ C, nhiệt độ cao với dầu đặc biệt |
| Tốc độ | Tốc độ vừa phải, trung bình | Tốc độ cao, |
| Tải trọng | Trung bình đến lớn | Tải lớn |
| Khả năng tản nhiệt | Thấp hơn dầu | Tốt hơn mỡ, dễ lưu thông |
| Khả năng giữ chỗ | Bám tốt, không chảy | Cần hệ thống tuần hoàn |
| Điều kiện bẩn | Có, làm kín tốt, ngăn chặn bẩn xâm nhập | Hệ thống tuần hoàn yêu cầu lọc dầu |
| Bảo dưỡng | Ít thường xuyên | Cần thay định kỳ |
| Ứng dụng phổ biến | Ổ bi, bánh răng, trục quay chậm… | Động cơ quay nhanh, hộp số, xi lanh…. |
3. Ưu – nhược điểm cụ thể
🔹 Mỡ bôi trơn
Ưu điểm:
- Bám dính tốt, không bị rơi khỏi bề mặt bôi, trơn tĩnh, bôi ngay khi từ lúc khởi động máy, ít bị rửa trôi
- Phù hợp với vị trí kín,làm kín tốt hơn dầu,bảo vệ máy khỏi ăn mòn trong suốt quá trình dừng máy, phù hợp với các vị trí khó bảo dưỡng.
- Chống nước, bụi, chịu tải cao.

Nhược điểm:
- Khả năng tản nhiệt, làm mát thấp
- Không thể sử dụng cho các ổ trục tốc độ cao
- Có thể bị nhiễm bẩn: trong suốt quá trình lưu trữ, các mạt kim loại mòn bị giữ lại trong chất bôi trơn. Chất nhiễm bẩn có thể làm tăng sự mài mòn
🔹 Dầu bôi trơn
Ưu điểm:
- Bôi trơn làm giảm ma sát và do đó làm giảm cường độ mài mòn, ăn mòn của các bề mặt tiếp xúc
- Làm sạch và bảo vệ các chi tiết được bôi trơn khỏi các hạt mài mòn nhằm nâng cao tuổi thọ của máy móc
- Tản nhiệt và làm sạch tốt, giúp làm mát động cơ, máy móc
Làm kín máy
- Chống gỉ sét và giảm tối thiểu cặn
- Dễ tuần hoàn và thay thế.
- Phù hợp với động cơ tốc độ cao, tải trung bình.

Nhược điểm:
- Dầu bôi trơn khi hoạt động dễ rò rỉ, cần bảo dưỡng thường xuyên.
- Có thể bị hao hụt trong điều kiện khắc nghiệt.
4. Khi nào nên dùng mỡ – khi nào nên dùng dầu?
Cả mỡ và dầu bôi trơn đều có tác dụng chính : bôi trơn, giảm ma sát và bảo vệ chi tiết máy. Tuy nhiên chúng không thể thay thế cho nhau vì tính chất vật lý và điều kiện làm việc khác nhau. Không phải dầu bôi trơn lúc nào cũng tốt hơn mỡ và ngược lại. Bởi vậy mỗi loại đều có ứng dụng riêng tùy theo tốc độ, tải trọng và cấu tạo của thiết bị.
Khi nào nên dùng mỡ?
Mỡ bôi trơn có tính chất đặc, sệt phù hợp khi sử dụng cho các loại động cơ có tính chất như:
- Tốc độ vòng quay thấp đến trung bình, có tải trọng vừa đến lớn
- Động cơ không có hệ thống bơm dầu ( mỡ đặc, không bị chảy ra)
- Loại động cơ cần bôi trơn lâu dài, nhiều chi tiết và khó bảo dưỡng thường xuyên
- Động cơ có yêu cầu chống nước, chống bụi tốt do mỡ bám rất chắc và bền
- Động cơ dạng ổ bi, khớp nối, bánh răng hở, trục quay chậm … như tời kéo, máy nông nghiệp, palang xích kéo tay …

Khi nào nên dùng dầu?
Dầu bôi trơn thường ở dạng lỏng, phù hợp với các loại động cơ như:
- Động cơ có tốc độ vòng quay cao, tốc độ nhanh ( pa lăng cáp điện, động cơ xe, hộp số…)
- Động cơ tải nặng có hoạt động sinh nhiệt cao nên cần loại tản nhiệt tốt như dầu bôi trơn bởi vì dầu dễ lưu thông và dẫn nhiệt ra ngoài
- Có hệ thống tuần hoàn bôi trơn, bơm dầu và làm mát bằng dầu Động cơ cần làm sạch chi tiết (dầu bôi trơn giúp cuốn trôi cặn bẩn)
- Động cơ được bảo dưỡng, bảo trì thường xuyên, có thể bổ sung dầu hoặc thay dầu mới theo định kỳ

5. Ứng dụng thực tế của chất bôi trơn – đặc biệt là đối với tời điện
Trong thực tế, mỗi loại chất bôi trơn sẽ phù hợp với từng loại thiết bị và điều kiện làm việc khác nhau:
- Dầu bôi trơn: thường được sử dụng cho pa lăng cáp, động cơ, và các loại máy móc có tốc độ quay cao. Dầu có khả năng luân chuyển tốt, tản nhiệt nhanh, giúp làm mát và giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động liên tục. Giúp máy vận hành bền bỉ và êm ái
- Mỡ bôi trơn thích hợp cho các dạng tời điện, tời kéo, palang xích điện… các máy móc có sức chịu tải từ trung bình đến cao, với tốc độ quay chậm. Mỡ bám dính tốt, không bị chảy ra ngoài khi làm việc, giúp bảo vệ ổ bi, bánh răng khỏi ma sát và rỉ sét trong thời gian dài
VIDEO GIỚI THIỆU SẢN PHẨM MÁY TỜI ĐIỆN – THĂNG LONG GROUP
Tời điện nên sử dụng loại chất bôi trơn nào?
Tời thường làm việc trong môi trường tải từ vừa đến nặng, có tốc độ quay chậm và có nhiều bộ phận chịu sự ma sát cao: bánh răng truyền động, ổ bi, trục cuốn cáp, khớp nối cơ khí…
Ở những vị trí trên, mỡ bôi trơn phát huy hiệu quả nhờ các đặc tính:
- Khả năng bám dính tốt, không bị văng ra khỏi máy khi tang cuốn quay
- Chịu tải tốt, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi mài mòn
- Không bị chảy ra ngoài máy hay bay hơi kể cả khi làm việc ở môi trường khắc nghiệt
- Tời không có hệ thống lưu trữ dầu
- Mỡ tạo được lớp màng bảo vệ lâu dài, không cần phải bôi bổ sung thường xuyên, giúp tiết kiệm chi phí và công sức bảo dưỡng
Với những đặc tính trên, mỡ bôi trơn (mỡ bò) phù hợp với các loại tời điện, tời kéo, giúp đảm bảo độ bền, hiệu suất và an toàn khi vận hành.

Bên cạnh đó, dầu bôi trơn tuy tản nhiệt tốt nhưng khó giữ ổn định ở vị trí cố định, dễ chảy hoặc bay hơi, đặc biệt ở những khu vực đóng kín và chịu tải nặng, vì thế dầu chỉ phù hợp cho các cơ cấu quay nhanh, tải như motor, pa lăng hoặc các máy công nghiệp tốc độ cao…
KẾT LUẬN
Không có chất bôi trơn nào là tốt nhất cho mọi động cơ, mà việc lựa chọn loại chất bôi trơn cần phù hợp với điều kiện làm việc của từng loại động cơ, tốc độ quay, tải trọng và môi trường vận hành cụ thể
- Mỡ bôi trơn phù hợp cho các động cơ có chi tiết quay chậm, chịu tải từ trung bình đến nặng, khó bảo dưỡng định kỳ, hỗ trợ bảo vệ động cơ bền bỉ và giảm hao mòn tối đa
- Dầu bôi trơn thích hợp với các chi tiết quay nhanh, cần khả năng tải nhiệt và làm mát tốn, giúp động cơ hoạt động êm ái..
Bài viết trên đây đã phần nào giúp bạn nắm rõ được khái niệm dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn và các đặc tính của chúng. Để có thể đưa ra lựa chọn chính xác chất bôi trơn cho động cơ của bạn, hãy nắm rõ các đặc điểm chúng tôi đã đưa ra trong bài phân tích trên nhé

Nếu có khó khăn trong việc lựa chọn chất bôi trơn, bạn có thể liên hệ Thăng Long Group – nơi cung cấp các thiết bị xây dựng, chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, sẽ giúp bạn có lựa chọn chính xác nhất.
Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm các loại động cơ tời, pa lăng, các loại máy móc công nghiệp tại Thăng Long Group, chúng tôi cam kết hàng chính hãng, chất lượng cao, và hỗ trợ tối đa cho người dùng
Máy tời / thiết bị nâng hạ tại Thăng Long Group
👉Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!
☎️Hotline: 0969 623 286 – 0911 483 286
